Cẩm nang đại họcCách tính điểm học phần: điểm quá trình và mốc qua môn

Cách tính điểm học phần: điểm quá trình và mốc qua môn

Cách tính điểm học phần ở đại học rất đơn giản: điểm học phần = tổng (điểm thành phần × trọng số ghi trong đề cương môn học), làm tròn đến một chữ số thập phân. Ví dụ quá trình 6,0 × 40% + cuối kỳ 5,0 × 60% = 5,4. Quy chế của Bộ (Thông tư 08/2021) chỉ đặt sàn: tối thiểu hai điểm thành phần, thang 10, đạt từ 4,0 (điểm D); còn tỷ lệ 30/70 hay 40/60, mốc qua môn 4,0 hay 5,0, vắng bao nhiêu buổi bị cấm thi thì mỗi trường tự quy định. Bài này gom quy chế đang áp dụng của 5 trường HCMUT (Bách khoa), UEH, HCMUTE (SPKT), TDTU, EIU, kèm bảng tính ngược: điểm quá trình của bạn là X thì cuối kỳ cần tối thiểu bao nhiêu.

Làm tròn tới 0,1 Cuối kỳ ≥50% (HCMUTE·TDTU) Qua môn 4,0 hay 5,0?

Công thức tính điểm học phần theo Thông tư 08/2021 của Bộ GD&ĐT

Theo Quy chế đào tạo trình độ đại học ban hành kèm Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT (hiệu lực từ 3/5/2021), mỗi học phần được đánh giá qua tối thiểu hai điểm thành phần; học phần dưới 2 tín chỉ có thể chỉ có một. Các điểm thành phần chấm theo thang 10, còn hình thức và trọng số của từng thành phần do đề cương chi tiết học phần quy định. Điểm học phần = tổng (điểm thành phần × trọng số), làm tròn tới một chữ số thập phân, rồi mới quy sang điểm chữ.

Nhiều bạn vẫn quen gọi là 'điểm trung bình môn' như thời cấp 3; ở đại học tên đúng là điểm học phần, và cách tính điểm trung bình môn đại học thực chất chỉ có một công thức, khác nhau ở trọng số. Ví dụ môn có ba cột: chuyên cần 10%, giữa kỳ 30%, cuối kỳ 60% — bạn được 8,0 / 6,5 / 5,0 thì điểm học phần = 0,8 + 1,95 + 3,0 = 5,75, làm tròn thành 5,8, xếp loại C theo thang của Bộ. Đây là con số hiện trên bảng điểm và dùng để tính GPA về sau.

Sàn của Bộ: A 8,5–10, B 7,0–8,4, C 5,5–6,9, D 4,0–5,4, F dưới 4,0; học phần đạt khi từ D trở lên. Trường được phép chia nhỏ thêm (A+, B+, C+, D+…) và đặt mốc qua môn cao hơn, nên đừng mặc định 4,0 là an toàn — phần dưới sẽ thấy 3 trong 5 trường đang lấy mốc 5,0.

Thang điểm chữ theo Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT (sàn chung cả nước)
Thang 10Điểm chữThang 4Đạt?
8,5 – 10A4
7,0 – 8,4B3
5,5 – 6,9C2
4,0 – 5,4D1
< 4,0F0

Điểm quá trình, điểm chuyên cần, điểm thành phần là gì?

Điểm thành phần là tên gọi chung cho mọi cột điểm cấu thành học phần. Điểm quá trình (có giảng viên gọi chung là điểm thường xuyên, nhiều bạn hay gọi lẫn thành điểm giữa kỳ) là phần được chấm trong lúc học, trước kỳ thi cuối kỳ: bài kiểm tra trên lớp, bài tập về nhà, thuyết trình, báo cáo, thực hành, e-learning và cả điểm chuyên cần. Điểm cuối kỳ (điểm thi kết thúc học phần) là cột còn lại.

Điểm chuyên cần là điểm cho việc đi học đầy đủ và tham gia trên lớp; quy chế TDTU ghi rõ 'điểm chuyên cần' và 'điểm đánh giá nhận thức, thái độ tham gia hoạt động trên lớp' nằm trong điểm quá trình. Ở HCMUTE, điểm quá trình phải được tổng hợp từ ít nhất 3 cột và giảng viên phải công bố cho sinh viên ngay trong quá trình dạy; điểm quá trình không được bảo lưu hay phúc khảo. UEH cũng không nhận phúc khảo điểm quá trình — thấy điểm lạ thì hỏi giảng viên ngay khi còn trong học kỳ.

Đề cương môn học (đề cương chi tiết học phần) là văn bản giảng viên phát hoặc đăng ở buổi đầu, ghi rõ có mấy cột điểm, mỗi cột bao nhiêu phần trăm, hình thức thi và điều kiện dự thi. Theo quy chế, trọng số nằm trong đề cương chứ không nằm trong quy chế trường, nên hai lớp cùng một mã môn vẫn có thể lệch nhau. Chụp lại trang đánh giá trong đề cương ngay tuần đầu là cách đơn giản nhất để cuối kỳ không bị bất ngờ.

Đừng nhầm điểm quá trình với điểm giữa kỳ: nhiều trường (TDTU chẳng hạn) tách riêng ba cột quá trình – giữa kỳ – cuối kỳ; khi đó bài thi giữa kỳ tập trung chỉ là một cột trong phần điểm trước cuối kỳ.

Tỷ lệ điểm quá trình – cuối kỳ 40/60, 30/70 hay 50/50?

Tỷ lệ điểm quá trình – cuối kỳ phổ biến nhất bạn sẽ gặp là 30/70, 40/60 và 50/50, nhưng con số này do đề cương từng môn quyết định; quy chế trường chỉ đặt trần hoặc sàn. HCMUTE và TDTU đặt sàn cho cuối kỳ: điểm thi kết thúc học phần chiếm không dưới 50% (HCMUTE cho phép ngoại lệ nếu đề cương ghi rõ; TDTU cho phép ngoại lệ do Hiệu trưởng quyết định). UEH thì viết theo hướng khác: chặn trần điểm quá trình ở 70%, tức cuối kỳ ít nhất 30%.

Vì thế câu hỏi 'điểm giữa kỳ chiếm bao nhiêu phần trăm' không có đáp án chung: ở môn 40/60 mà điểm quá trình chỉ gồm một bài giữa kỳ thì giữa kỳ là 40%; ở môn có thêm chuyên cần, bài tập thì giữa kỳ có thể chỉ 20–30% (số minh họa). Một quy tắc chung cả nước từ Thông tư 08/2021: phần đánh giá trực tuyến chỉ được đóng góp tối đa 50% trọng số điểm học phần — UEH, HCMUTE, TDTU đều giữ nguyên quy định này trong quy chế trường.

Bảng dưới gom lại những gì các trường ghi rõ trong quy chế đang áp dụng; ô — là quy chế không đặt con số, ô ? là chưa xác minh được từ tài liệu công khai. Với HCMUT, quy định thang điểm cho khóa 2021 trở đi nằm trong QĐ 2931/2021 (khoản 14.2 Điều 14) nhưng từ bên ngoài trường chưa xem được toàn văn; mục quy định trên MyBK chỉ nêu cách tính và các ràng buộc cấm thi. EIU dùng thang 100 và sổ tay 2025-26 không ghi tỷ lệ chung.

So sánh quy chế đánh giá học phần 5 trường (bản đang áp dụng, tra cứu 8/2026)
TrườngVăn bảnCuối kỳ tối thiểuQuá trình tối đaLàm trònQua môn từ
MOETTT 08/20210,14,0 (D)
HCMUTQĐ 2931/20210,1?
UEHQĐ 5398 (UEH dẫn tại cổng nhập học) · QĐ 4419/202470%0,15,0 (D+)
HCMUTEQĐ 3116/202550%0,15,0 (D+)
TDTUQĐ 1830/202150%0,15,0 (C)
EIUHandbook 2025-2650/100 (D-)

Trên YourCampus: Tỷ lệ quá trình – cuối kỳ của từng lớp thường được sinh viên ghi lại trong review môn học trên YourCampus. Hướng dẫn dùng app

Cuối kỳ cần bao nhiêu điểm để qua môn? Cách tính ngược

Công thức tính ngược: điểm cuối kỳ cần = (mốc qua môn − điểm quá trình × tỷ lệ quá trình) ÷ tỷ lệ cuối kỳ. Ví dụ môn 40/60, bạn có quá trình 6,0, trường lấy mốc 5,0: (5,0 − 6,0 × 0,4) ÷ 0,6 = 4,33, tức cần cuối kỳ khoảng 4,4. Nếu trường chỉ yêu cầu 4,0 như sàn của Bộ thì chỉ cần (4,0 − 2,4) ÷ 0,6 ≈ 2,7.

Bảng dưới tính sẵn cho hai mốc qua môn: 5,0 (mốc của UEH, HCMUTE, TDTU) và 4,0 (sàn của Bộ), làm tròn lên 0,1 và không tính lợi thế làm tròn của phần mềm; ô '>0' nghĩa là về mặt số học chỉ cần trên 0 điểm. Nhìn cột 30/70 sẽ thấy vì sao cuối kỳ nặng: với mốc 5,0, quá trình 8,0 vẫn cần 3,8 ở cuối kỳ, trong khi ở môn 50/50 chỉ cần 2,0.

Ba lưu ý trước khi tin con số: một, cách tính điểm qua môn đại học ở trên chỉ đúng khi bạn đủ điều kiện dự thi (xem phần vắng học bên dưới); hai, một số trường có điểm liệt cho cuối kỳ khiến phép cộng vô nghĩa (phần tiếp theo); ba, mốc 5,0 hay 4,0 tùy trường — HCMUT chưa xác minh được, EIU dùng thang 100 với mốc 50.

Điểm cuối kỳ tối thiểu để qua môn theo mốc 5,0 và 4,0, điểm quá trình và tỷ lệ quá trình/cuối kỳ (làm tròn lên 0,1)
Mốc qua mônĐiểm quá trình30/7040/6050/50
5,05,05,05,05,0
5,06,04,64,44,0
5,07,04,23,73,0
5,08,03,83,02,0
5,09,03,32,41,0
4,05,03,63,43,0
4,06,03,22,72,0
4,07,02,82,01,0
4,08,02,31,4>0
4,09,01,90,7>0

Trên YourCampus: Trên YourCampus, review môn học của các anh chị khóa trên hay ghi kèm tỷ lệ quá trình – cuối kỳ và kiểu đề, nên bạn có thể ước chừng con số này ngay từ lúc đăng ký môn. Hướng dẫn dùng app

Điểm cuối kỳ dưới 4 có rớt không: điểm liệt và các ràng buộc cấm thi

Câu trả lời tùy trường. Theo sàn của Bộ, không có điểm liệt: cuối kỳ 3,0 mà quá trình đủ cao kéo tổng lên 4,0 vẫn đạt. Nhưng HCMUTE (quy chế 3116/2025) thêm quy tắc: nếu điểm cuối kỳ dưới 3,0 và thấp hơn điểm học phần tính theo trọng số thì lấy luôn điểm cuối kỳ làm điểm học phần — quá trình 9,0 × 40% + cuối kỳ 2,5 × 60% tính ra là 5,1, nhưng điểm học phần ghi 2,5, tức F.

HCMUT ràng buộc từ trước kỳ thi: theo mục Ràng buộc điểm thành phần và điểm tổng kết (khoản 18.1 Điều 18 quy định học vụ hợp nhất, đăng trên MyBK), mọi cột điểm thành phần phải lớn hơn 0 — bất kỳ thành phần nào bằng 0 là bị cấm thi; với học phần có thí nghiệm, điểm thí nghiệm dưới 4,0 cũng bị cấm thi. Riêng các học phần tốt nghiệp (thực tập ngoài trường, đồ án chuyên ngành, khóa luận) chỉ đạt khi từ C trở lên, tức 5,5.

UEH không có điểm liệt theo nghĩa ngưỡng, nhưng có trần 4,9: nếu điểm quá trình hoặc điểm kết thúc học phần là vắng hoặc 0 thì điểm học phần chỉ được tính tối đa 4,9 — dưới mốc đạt 5,0 nên vẫn rớt dù cột kia cao. TDTU ghi vắng thi không phép là điểm V, tính như 0 và chưa tích lũy; vắng thi có phép là điểm H, không tính vào trung bình và được thi bù. Một quy định chung toàn quốc theo Thông tư 08/2021: vắng thi không có lý do chính đáng thì nhận điểm 0; có lý do chính đáng thì được thi đợt khác và vẫn tính là thi lần đầu. Rớt môn thì phải học lại và tính lại điểm — xem bài Rớt môn, học lại và cảnh báo học vụ cùng chuyên mục.

Điểm cấm thi không phải khái niệm của Bộ mà của từng trường, và mỗi trường chặn ở một chỗ khác nhau: ở HCMUT bạn không được vào phòng thi, ở HCMUTE thi xong mới bị thay điểm, ở UEH bị chặn trần 4,9. Đọc đúng quy chế trường mình trước khi tính toán.

Vắng bao nhiêu buổi bị cấm thi: ngưỡng chuyên cần của từng trường

Không có con số chung toàn quốc; Thông tư 08/2021 chỉ nói về vắng buổi thi, còn vắng buổi học do trường và đề cương quy định. Trong 5 trường, TDTU ghi rõ nhất: sinh viên không đảm bảo tối thiểu 80% yêu cầu bắt buộc học tập trên lớp và ở nhà của môn sẽ vào diện không đủ điều kiện dự thi, bị ghi điểm F cho cột tương ứng (tính như 0). Giảng viên phải công bố các phần bắt buộc này ngay buổi học đầu tiên; danh sách cấm thi do giảng viên đề nghị và Khoa duyệt.

Cũng ở TDTU, 'không hoàn thành nghĩa vụ học phí theo quy định' cũng nằm trong danh sách lý do không đủ điều kiện dự thi và bị ghi điểm F — lý do rớt ít ai ngờ nhất. HCMUTE không đặt ngưỡng % vắng trong quy chế; với UEH, các trang quy định công khai không nêu ngưỡng % vắng chung — ngưỡng cụ thể nằm ở đề cương từng môn. HCMUTE xử lý qua điểm: vắng buổi kiểm tra quá trình không lý do là 0 điểm cột đó, và cột 0 kéo cả học phần xuống. HCMUT cấm thi khi có thành phần bằng 0 như đã nói. EIU: sổ tay 2025-26 không ghi ngưỡng — chưa xác minh.

Vậy chuyện 'vắng 20% hay 30% là bị cấm thi' mà bạn hay nghe trong nhóm lớp thực ra là ngưỡng do đề cương từng môn hoặc từng khoa đặt, không phải quy định chung. Cách kiểm tra chắc nhất: mở đề cương môn (mục điều kiện dự thi, chuyên cần) và hỏi lại giảng viên buổi đầu; nếu môn có thực hành, thí nghiệm, đồ án thì đọc thêm điều kiện hoàn thành các phần bắt buộc, vì TDTU và HCMUT đều cấm thi nếu thiếu.

  • TDTU Dưới 80% yêu cầu bắt buộc trên lớp và ở nhà → không đủ điều kiện dự thi, điểm F (QĐ 1830/2021, Điều 25).
  • HCMUT Bất kỳ cột thành phần nào = 0 → cấm thi; học phần có thí nghiệm mà điểm thí nghiệm dưới 4,0 → cấm thi (Điều 18 quy định học vụ, MyBK).
  • HCMUTE Không có ngưỡng % vắng trong quy chế; vắng kiểm tra quá trình không lý do → 0 điểm cột đó (QĐ 3116/2025).
  • UEH Các trang quy định công khai không nêu ngưỡng % vắng chung; đến trễ quá 15 phút sau khi mở đề → không được dự thi (QĐ 4419/2024, Điều 12).

Điểm học phần làm tròn như thế nào? Điểm tổng kết môn trên bảng điểm

Quy tắc chung cả nước là làm tròn điểm học phần tới một chữ số thập phân sau khi đã nhân trọng số — 5,75 thành 5,8, 4,94 thành 4,9. Bốn trường HCMUT, UEH, HCMUTE, TDTU đều áp dụng nguyên quy tắc này; HCMUTE và TDTU còn yêu cầu từng điểm thành phần cũng làm tròn tới 0,1 trước khi cộng. EIU chấm thang 100 và xếp chữ theo khoảng (ví dụ 75–79,9 là B), không quy về thang 10.

Chỗ hay bị hiểu sai: làm tròn chỉ xảy ra một lần ở điểm học phần, còn điểm chữ thì không làm tròn lên — 8,4 là B+ ở UEH chứ không thành A, 4,9 vẫn dưới mốc 5,0. Vì vậy khi tính ngược điểm cần đạt, hãy tính sao cho tổng chưa làm tròn chạm mốc, thay vì trông vào 4,95 được làm tròn thành 5,0; phần mềm của mỗi trường có thể xử lý số 5 ở hàng phần trăm khác nhau và không trường nào công bố.

Điểm tổng kết môn đại học sau khi làm tròn được ghi song song thang 10 và điểm chữ, rồi quy sang thang 4 để tính trung bình học kỳ và tích lũy (HCMUTE, UEH, TDTU đều ghi rõ quy trình này; ở TDTU thang 4 chỉ mang tính tham khảo). Cách quy đổi 10 → chữ → 4 lệch nhau giữa các trường — bài 'Quy đổi điểm hệ 10 sang hệ 4' cùng chuyên mục có bảng riêng.

Cập nhật: 2026-08-26

Câu hỏi thường gặp

Điểm quá trình là gì?

Điểm quá trình là tổng các cột điểm được chấm trong lúc học (kiểm tra trên lớp, bài tập, thuyết trình, thực hành, chuyên cần…), tách với điểm thi cuối kỳ. Trọng số của nó ghi trong đề cương môn học; UEH giới hạn không quá 70%, còn HCMUTE và TDTU thì đặt sàn cho cuối kỳ là không dưới 50%.

Bao nhiêu điểm thì qua môn đại học? Điểm D có qua môn không?

Theo sàn của Bộ (Thông tư 08/2021), điểm học phần từ 4,0 — tức điểm D — trở lên là qua môn. Nhưng nhiều trường đặt mốc cao hơn: UEH và HCMUTE lấy 5,0 (D+), TDTU lấy 5,0 (C); riêng các học phần tốt nghiệp ở HCMUT phải từ C (5,5) trở lên. Vậy điểm D có qua môn không là tùy quy chế trường bạn.

Cuối kỳ cần bao nhiêu điểm để qua môn nếu tỷ lệ 40/60?

Lấy (mốc qua môn − điểm quá trình × 0,4) ÷ 0,6. Quá trình 6,0 và mốc 5,0 thì cần cuối kỳ khoảng 4,4; mốc 4,0 thì chỉ cần khoảng 2,7. Kết quả chỉ đúng khi bạn không bị cấm thi và trường không có điểm liệt cuối kỳ.

Điểm liệt đại học là bao nhiêu? Điểm cuối kỳ dưới 4 có rớt không?

Quy chế của Bộ không có điểm liệt: cuối kỳ dưới 4 mà tổng có trọng số đạt mốc thì vẫn qua. Nhưng từng trường tự đặt: HCMUTE lấy điểm cuối kỳ làm điểm học phần nếu cuối kỳ dưới 3,0 và thấp hơn tổng có trọng số; UEH chặn điểm học phần ở 4,9 khi một cột vắng hoặc 0; HCMUT cấm thi khi có cột thành phần bằng 0. Hãy đọc quy chế trường mình.

Điểm chuyên cần là gì và chiếm bao nhiêu phần trăm?

Điểm chuyên cần là điểm cho việc đi học đầy đủ và tham gia hoạt động trên lớp — một cột trong điểm quá trình (tức một điểm thành phần). Tỷ lệ do đề cương từng môn đặt, thường khoảng 10% (số minh họa); có môn không tách cột riêng mà gộp vào điểm bài tập.

Vắng bao nhiêu buổi bị cấm thi?

Không có con số chung; ngưỡng do trường và đề cương môn đặt. TDTU ghi rõ: không đủ 80% yêu cầu bắt buộc trên lớp và ở nhà là không đủ điều kiện dự thi và nhận F. HCMUT cấm thi khi có cột điểm thành phần bằng 0. HCMUTE không đặt ngưỡng % vắng trong quy chế; với UEH, các trang quy định công khai không nêu ngưỡng chung.

Đề cương môn học là gì và xem ở đâu?

Đề cương chi tiết học phần là văn bản mô tả môn: mục tiêu, nội dung, số cột điểm, trọng số từng cột, hình thức thi và điều kiện dự thi. Theo Thông tư 08/2021 trọng số bắt buộc phải ghi ở đây. Giảng viên phát hoặc đăng lên LMS, cổng đào tạo trong tuần đầu.

Điểm cấm thi là gì?

Là ngưỡng do từng trường đặt khiến bạn không được dự thi cuối kỳ hoặc bị tính F ngay: HCMUT cấm thi khi có cột thành phần bằng 0 hoặc điểm thí nghiệm dưới 4,0; TDTU ghi F khi không đạt 80% yêu cầu bắt buộc hoặc không hoàn thành nghĩa vụ học phí theo quy định. Bộ không quy định điểm cấm thi chung.

Thời khóa biểu đúng hệ tiết trường bạn

YourCampus xếp lịch theo tiết của từng trường, kèm đánh giá môn học và bảng tin chỉ sinh viên đã xác minh mới thấy. Miễn phí.

Download on the App Store Get it on Google Play