Bảng quy đổi điểm hệ 10 sang hệ 4 theo Thông tư 08/2021
Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT (Quy chế đào tạo trình độ đại học, hiệu lực từ 3/5/2021) là văn bản gốc mà mọi trường phải bám theo. Điều 9 quy định điểm học phần chấm theo thang 10, làm tròn tới một chữ số thập phân rồi xếp thành điểm chữ; Điều 10 quy đổi điểm chữ sang thang 4 để tính điểm trung bình. Khung tối thiểu chỉ có 4 mức đạt A, B, C, D và một mức không đạt F.
Điểm mấu chốt nằm ở một câu trong Điều 10: "điểm chữ nhiều mức hơn do cơ sở đào tạo quy định (nếu có) cũng được quy đổi sang điểm số tương ứng theo thang từ 0 tới 4". Nghĩa là trường được quyền chèn thêm A+, B+, C+, D+ và tự quyết mỗi mức bằng bao nhiêu điểm hệ 4 — đây chính là lý do bảng quy đổi mỗi trường một kiểu (xem phần sau).
Ngoài ra còn điểm P (đạt, không phân mức, từ 5,0 trở lên) dành cho các học phần chỉ cần đạt như Giáo dục quốc phòng, Giáo dục thể chất — không tính vào GPA. Các ký hiệu I, X, R cũng không tính vào điểm trung bình.
| Điểm hệ 10 | Điểm chữ | Điểm hệ 4 | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 8,5 – 10,0 | A | 4 | ✓ |
| 7,0 – 8,4 | B | 3 | ✓ |
| 5,5 – 6,9 | C | 2 | ✓ |
| 4,0 – 5,4 | D | 1 | ✓ |
| < 4,0 | F | 0 | ✗ |
| ≥ 5,0 | P | — | ✓ / GPA: — |
Bảng quy đổi điểm chữ A, B+, B, C+, D+ của HUST, UEH, HCMUTE, TDTU — vì sao khác bảng trên mạng
Hầu hết bài "quy đổi điểm hệ 10 sang hệ 4" trên mạng chỉ đăng lại khung Thông tư 08 hoặc một bảng 8 mức (A, B+, B, C+, C, D+, D, F) rồi gọi đó là bảng chung. Thực tế thang điểm 4 đại học không giống nhau giữa các trường — bạn phải tra quy chế đào tạo của chính trường mình. Dưới đây là bảng quy đổi điểm chữ của 4 quy chế đang hiệu lực mà chúng mình đã đọc trực tiếp từ văn bản gốc: HUST (QĐ 5445/QĐ-ĐHBK ngày 28/5/2025), UEH (QĐ 4419, hiệu lực 2/1/2025), HCMUTE (QĐ 3116/QĐ-ĐHSPKT ngày 22/8/2025) và TDTU (QĐ 1830/QĐ-TĐT ngày 8/9/2021, áp dụng khóa 2021 trở về sau).
Ba chỗ khác nhau đáng chú ý nhất: (1) Mức A — HUST và UEH cho A = 4,0 ngay từ 8,5, HCMUTE chỉ cho 3,7 với 8,5–8,9, còn TDTU không có B+: cả dải 8,0 đến cận 9,0 là A = 3,5. (2) Ngưỡng đạt — HUST cho qua từ điểm D (4,0), nhưng UEH, HCMUTE và TDTU đều coi dưới 5,0 là không đạt. (3) Mức dưới 4,0 — UEH có thêm F+ (3,0 – cận 4,0) = 0,5; TDTU gọi 3,0 – cận 4,0 là D = 1,0 nhưng vẫn không đạt.
HCMUT (Bách khoa TP.HCM) áp dụng thang điểm hiện hành cho khóa 2021 trở đi theo Quy định học vụ (QĐ 2931 ngày 10/9/2021), ngưỡng đạt học phần từ 4,0 (trừ các học phần tốt nghiệp). Bảng điểm chữ chi tiết nằm trong "Quy định về học vụ và đào tạo bậc đại học – phiên bản hợp nhất" trên hcmut.edu.vn; chúng mình chưa tìm được bản công khai để đối chiếu nên không đưa vào bảng — bạn xem trên MyBK. Riêng EIU thì không dùng thang 10: theo Sổ tay sinh viên 2025-2026 (công khai), EIU chấm theo thang 100 kiểu Mỹ và quy đổi thẳng sang hệ 4 — 90–100 là A = 4,0; 85–89,9 là A− = 3,7; 80–84,9 là B+ = 3,3; các mức thấp hơn chia nhỏ dần tới 50–51,9 là D− = 0,7 (vẫn đạt); dưới 50 là F = 0 — nên không nằm trong bảng so sánh hệ 10 dưới đây.
| Điểm hệ 10 | HUST (2025) | UEH (2025) | HCMUTE (2025) | TDTU (khóa 2021+) |
|---|---|---|---|---|
| 9,0 – 10 | A 4,0 (≥ 9,5: A+ 4,0) | A+ 4,0 | A+ 4,0 | A+ 4,0 |
| 8,5 – 8,9 | A 4,0 | A 4,0 | A 3,7 | A 3,5 |
| 8,0 – 8,4 | B+ 3,5 | B+ 3,5 | B+ 3,5 | A 3,5 |
| 7,0 – 7,9 | B 3,0 | B 3,0 | B 3,0 | B 3,0 |
| 6,5 – 6,9 | C+ 2,5 | C+ 2,5 | C+ 2,5 | C+ 2,5 |
| 6,0 – 6,4 | C 2,0 | C 2,0 | C 2,0 | C+ 2,5 |
| 5,5 – 5,9 | C 2,0 | C 2,0 | C 2,0 | C 2,0 |
| 5,0 – 5,4 | D+ 1,5 | D+ 1,5 | D+ 1,5 | C 2,0 |
| 4,0 – 4,9 | D 1,0 ✓ | D 1,0 ✗ | D 1,0 ✗ | D+ 1,5 ✗ |
| 3,0 – 3,9 | F 0 ✗ | F+ 0,5 ✗ | F 0 ✗ | D 1,0 ✗ |
| < 3,0 | F 0 ✗ | F 0 ✗ | F 0 ✗ | F 0 ✗ |
Bảng này được tổng hợp từ các quy chế công khai tính đến tháng 8/2026. Quy chế có thể thay đổi theo từng khóa (HCMUTE từng nâng ngưỡng đạt từ D lên D+ giữa năm học 2022-2023), nên trước khi dùng cho hồ sơ học bổng hay du học, hãy đối chiếu lại bảng điểm chính thức trên cổng đào tạo của trường bạn.
Cách tính GPA đại học: điểm trung bình tích lũy là gì và tính thế nào
Điểm trung bình tích lũy (ĐTBTL, hay GPA tích lũy / CPA) là trung bình có trọng số của tất cả học phần đã học tính đến thời điểm đó, với trọng số là số tín chỉ. Cách tính điểm trung bình học kỳ cũng y hệt, khác mỗi chỗ là lấy riêng các học phần của học kỳ đó; điểm trung bình năm học thì lấy học phần của cả năm.
Công thức: GPA = Σ(điểm hệ 4 của học phần × số tín chỉ) ÷ Σ(số tín chỉ). Lưu ý là bạn quy đổi từng học phần sang hệ 4 trước rồi mới lấy trung bình — không phải lấy trung bình hệ 10 rồi đổi một lần. Vì vậy hai bạn có cùng trung bình hệ 10 vẫn có thể lệch GPA hệ 4.
Ví dụ với bảng 8 mức kiểu UEH/HUST: Giải tích 3 tín chỉ được 8,2 (B+ = 3,5), Triết 2 tín chỉ được 7,0 (B = 3,0), Lập trình 4 tín chỉ được 6,5 (C+ = 2,5). GPA = (3×3,5 + 2×3,0 + 4×2,5) ÷ 9 = 26,5 ÷ 9 = 2,94. Trung bình hệ 10 = (3×8,2 + 2×7,0 + 4×6,5) ÷ 9 = 7,18. Cả hai con số đều rơi vào mức Khá.
- Học phần tính vào GPA Chỉ học phần có điểm chữ A–F (nhiều trường tính cả F). Điểm P, I, X, R không tính; GDQP, GDTC thường chấm P nên không kéo GPA lên hay xuống.
- Tính GPA online Muốn tính GPA online nhanh, mở Google Sheets: một cột tín chỉ, một cột điểm hệ 4 tra theo bảng của trường bạn, rồi dùng =SUMPRODUCT(tín chỉ; điểm)/SUM(tín chỉ). Đừng dùng công cụ web chỉ có bảng "chuẩn" nếu trường bạn là HCMUTE hay TDTU.
- Học lại, học cải thiện Điểm nào được lấy khi học lại (điểm cao nhất hay điểm lần cuối) do quy chế trường quyết — TDTU và HCMUTE lấy điểm cao nhất trong các lần học. Đọc kỹ trước khi đăng ký học cải thiện.
Cổng đào tạo của trường (UEH Student, MyBK, portal TDTU...) thường hiển thị sẵn GPA hệ 4 và hệ 10 — dùng để đối chiếu với con số bạn tự tính. Nếu lệch, nguyên nhân hay gặp là học phần F hoặc học phần học lại được xử lý khác với cách bạn nghĩ.
GPA bao nhiêu thì tốt nghiệp loại giỏi? Xếp loại học lực đại học theo thang 4
Theo Điều 10 và Điều 14 Thông tư 08/2021, xếp loại học lực căn cứ điểm trung bình học kỳ, năm học hoặc tích lũy, còn hạng tốt nghiệp căn cứ điểm trung bình tích lũy toàn khóa: Xuất sắc từ 3,6; Giỏi từ 3,2 đến cận 3,6; Khá từ 2,5 đến cận 3,2; Trung bình từ 2,0 đến cận 2,5; Yếu từ 1,0 đến cận 2,0; Kém dưới 1,0. Trường tính theo thang 10 thì dùng mốc 9,0 / 8,0 / 7,0 / 5,0 / 4,0. Vậy bằng khá đại học là bao nhiêu điểm? Đó là GPA từ 2,5 đến dưới 3,2, hoặc từ 7,0 đến dưới 8,0 theo thang 10.
Có một quy tắc hay bị quên: hạng Xuất sắc và Giỏi sẽ bị giảm một mức nếu khối lượng học phần phải học lại vượt quá 5% tổng số tín chỉ của chương trình, hoặc bạn từng bị kỷ luật từ mức cảnh cáo trở lên trong thời gian học. Tức là GPA 3,4 mà rớt môn nhiều vẫn có thể chỉ nhận bằng Khá. HUST, UEH, HCMUTE, TDTU đều đưa quy tắc này vào quy chế.
Lưu ý TDTU xếp loại học lực và tốt nghiệp theo thang 10 chứ không theo thang 4 (Xuất sắc từ 9,00; Giỏi từ 8,00; Khá từ 7,00; Trung bình khá từ 6,00; Trung bình từ 5,00) và có thêm mức "Trung bình khá". HUST thì ngược lại: xếp loại theo thang 4 nhưng có công thức quy đổi GPA sang thang 10 khi cần (xem phần cuối).
| Xếp loại | Thang 4 (GPA) | Thang 10 |
|---|---|---|
| Xuất sắc | 3,6 – 4,0 | 9,0 – 10,0 |
| Giỏi | 3,2 – cận 3,6 | 8,0 – cận 9,0 |
| Khá | 2,5 – cận 3,2 | 7,0 – cận 8,0 |
| Trung bình | 2,0 – cận 2,5 | 5,0 – cận 7,0 |
| Yếu | 1,0 – cận 2,0 | 4,0 – cận 5,0 |
| Kém | < 1,0 | < 4,0 |
Điểm D có phải học lại không? Rớt môn, học cải thiện và cảnh báo học vụ
Theo khung Thông tư 08, D (4,0 – 5,4) là điểm đạt: bạn không bị bắt học lại, học phần vẫn được tích lũy tín chỉ, chỉ là môn đó bị tính 1,0 nên kéo GPA của bạn tụt xuống. Nhưng nhiều trường đặt ngưỡng đạt cao hơn khung: UEH coi D (4,0 – 4,9) là không đạt; HCMUTE chỉ tích lũy từ D+ (5,0) trở lên kể từ học kỳ 2 năm học 2022-2023; TDTU cũng chỉ tích lũy từ 5,0 (điểm C). Ở các trường này, điểm D đồng nghĩa với rớt môn — học phần bắt buộc thì phải đăng ký học lại, học phần tự chọn có thể học lại hoặc đổi sang học phần tự chọn khác.
HUST lại đi theo đúng khung: đạt từ D, riêng các học phần tốt nghiệp (đồ án, khóa luận) phải từ C. Vì vậy câu "điểm D có phải học lại không" không có đáp án chung — mở quy chế đào tạo của trường bạn, tìm mục "điểm đạt của học phần" hoặc "học phần được tích lũy".
Học cải thiện là học lại một học phần đã đạt để nâng điểm. TDTU và HCMUTE ghi rõ lấy điểm cao nhất trong các lần học, nhưng TDTU cũng ghi rõ điểm cải thiện không được dùng để xét học bổng, khen thưởng. Nếu định cải thiện để kéo GPA lên mốc Giỏi, nhớ quy tắc 5% ở phần trên: học phần phải học lại do rớt mới tính vào 5%, còn học cải thiện tự nguyện thì tùy trường quy định.
- Cảnh báo học vụ (Thông tư 08 gọi là cảnh báo học tập) Thông tư 08 đưa ra các điều kiện cảnh báo để trường lựa chọn áp dụng: tổng tín chỉ không đạt trong học kỳ vượt quá 50% khối lượng đã đăng ký, hoặc tổng tín chỉ nợ đọng từ đầu khóa vượt quá 24; điểm trung bình học kỳ dưới 0,8 ở học kỳ đầu khóa, dưới 1,0 ở các học kỳ tiếp theo. Điều kiện cụ thể do quy chế từng trường quy định.
- Học cải thiện Được phép ở cả 4 trường đã đối chiếu, nhưng cách lấy điểm và việc có tính cho học bổng hay không là khác nhau — đọc điều khoản "học cải thiện" trong quy chế trước khi đóng tiền học lại.
| Trường | Ngưỡng đạt học phần | Điểm D (4,0 – 4,9) |
|---|---|---|
| HUST | 4,0 | ✓ |
| UEH | 5,0 | ✗ |
| HCMUTE | 5,0 (= D+) | ✗ |
| TDTU | 5,0 (= C) | ✗ |
Trên YourCampus: Trước khi đăng ký học cải thiện, bạn có thể xem review môn học và giảng viên của sinh viên cùng trường trên YourCampus để chọn lớp phù hợp. Hướng dẫn dùng app
GPA 3.2 hệ 10 là bao nhiêu? Quy đổi GPA du học và hồ sơ học bổng
GPA 3,2 tương ứng mốc 8,0 trên thang 10 (ngưỡng Giỏi) theo Thông tư 08 — nhưng không có phép quy đổi ngược chính xác, vì hệ 4 được tính sau khi điểm từng học phần đã bị gom vào các mức chữ. Nói cách khác, GPA 3,2 không có nghĩa là trung bình hệ 10 của bạn đúng bằng 8,0.
Một số trường có công thức riêng khi cần đổi ngược. HUST (quy chế 2025) quy định: GPA từ 3,2 đến cận 3,6 thì điểm thang 10 = GPA × 2,5 (3,2 → 8,0; 3,5 → 8,75); từ 2,5 đến cận 3,2 thì = GPA × 1,42 + 3,45; từ 2,0 đến cận 2,5 thì = GPA × 3 − 0,5. Công thức này chỉ dùng cho sinh viên HUST — trường khác không có nghĩa vụ công nhận.
Khi quy đổi GPA du học, bảng điểm chính thức của trường (có cả hệ 10, điểm chữ và hệ 4) mới là thứ hội đồng tuyển sinh hoặc tổ chức thẩm định bằng cấp đọc; họ tự quy đổi theo chuẩn riêng. Việc của bạn là xin bảng điểm song ngữ có đóng dấu, kèm thang điểm của trường (thường in ở mặt sau hoặc trang cuối) — đừng tự tính rồi ghi một con số hệ 4 khác với bảng điểm.
| GPA (hệ 4) | Thang 10 (HUST) |
|---|---|
| 3,5 | 8,75 |
| 3,2 | 8,00 |
| 3,0 | 7,71 |
| 2,5 | 7,00 |
Hồ sơ học bổng trong nước thường xét theo thang 4 hoặc thang 10 tùy đơn vị cấp. Ghi đúng con số trên bảng điểm chính thức và nêu rõ thang điểm, đừng tự đổi qua lại.
Cập nhật: 2026-08-26
Câu hỏi thường gặp
Điểm B+ là bao nhiêu?
Ở HUST, UEH và HCMUTE, B+ là 8,0 – 8,4 điểm hệ 10 và bằng 3,5 hệ 4. TDTU không có mức B+: từ 8,0 đến cận 9,0 là A = 3,5. Thông tư 08/2021 không quy định B+ mà để trường tự thêm, nên hãy tra quy chế trường bạn.
Bằng khá đại học là bao nhiêu điểm?
Bằng khá là điểm trung bình tích lũy từ 2,5 đến dưới 3,2 theo thang 4, hoặc từ 7,0 đến dưới 8,0 theo thang 10 (Điều 10 Thông tư 08/2021). Từ 3,2 (hoặc 8,0) trở lên là bằng giỏi.
GPA bao nhiêu thì tốt nghiệp loại giỏi?
Tốt nghiệp loại giỏi cần điểm trung bình tích lũy từ 3,2 đến cận 3,6 (thang 4) hoặc 8,0 đến cận 9,0 (thang 10); từ 3,6 hoặc 9,0 là xuất sắc. Nhưng nếu số tín chỉ phải học lại vượt 5% tổng chương trình, hoặc bạn bị kỷ luật từ cảnh cáo trở lên, hạng giỏi và xuất sắc bị hạ một mức.
Điểm D có phải học lại không?
Tùy trường. Theo Thông tư 08/2021, D (4,0 – 5,4) là đạt nên không bắt buộc học lại, và HUST áp dụng đúng như vậy. Nhưng UEH, HCMUTE và TDTU chỉ công nhận học phần từ 5,0 trở lên, nên D ở các trường này là rớt môn và học phần bắt buộc phải học lại.
Điểm trung bình tích lũy là gì?
Điểm trung bình tích lũy là trung bình có trọng số theo số tín chỉ của tất cả học phần đã học từ đầu khóa đến thời điểm tính, dùng để xếp loại học lực và hạng tốt nghiệp. Công thức: Σ(điểm hệ 4 × tín chỉ) ÷ Σ tín chỉ; học phần điểm P, I, X, R không tính.
Thông tư 08/2021 quy định thang điểm thế nào?
Thang điểm theo Thông tư 08/2021 gồm ba lớp: điểm học phần chấm theo thang 10, xếp thành điểm chữ, rồi quy đổi sang thang 4 — A = 4 (từ 8,5), B = 3 (từ 7,0), C = 2 (từ 5,5), D = 1 (từ 4,0), F = 0 (dưới 4,0). Đây chỉ là khung tối thiểu: trường được tự thêm các mức A+, B+, C+, D+ và quy định giá trị hệ 4 tương ứng.
GPA 3.2 hệ 10 là bao nhiêu?
GPA 3,2 tương ứng mốc 8,0 trên thang 10 — ngưỡng của loại Giỏi theo Thông tư 08/2021 — nhưng không có phép quy đổi ngược chính xác chung cho cả nước. Riêng HUST có công thức riêng: GPA từ 3,2 đến cận 3,6 thì điểm thang 10 = GPA × 2,5, tức 3,2 → 8,0; công thức này chỉ áp dụng cho sinh viên HUST.
Quy đổi GPA du học dùng bảng nào?
Dùng đúng bảng điểm chính thức của trường bạn, có ghi thang điểm của trường; hội đồng tuyển sinh và tổ chức thẩm định sẽ tự quy đổi theo chuẩn của họ. Không có công thức chung cho cả nước, và công thức đổi ngược của HUST chỉ có giá trị với sinh viên HUST.
