Học phí theo tín chỉ là gì và tính học phí 1 kỳ như thế nào?
Học phí theo tín chỉ nghĩa là bạn đóng đúng theo số tín chỉ mình đăng ký trong kỳ, không phải một khoản cố định mỗi năm. Đại học Việt Nam học theo tín chỉ từ năm học 2009-2010: 1 tín chỉ = 15 tiết lý thuyết (50 phút/tiết) cộng thêm giờ tự học, cả chương trình cử nhân thường 120–140 tín chỉ. Trường thu theo tín chỉ thường công bố đơn giá theo năm (ví dụ đã đối chiếu: UEH), và học phí kỳ này = đơn giá × tổng số tín chỉ bạn đăng ký.
Ví dụ thực tế: theo trang tuyển sinh UEH, đơn giá năm nhất cho sinh viên K51 (nhập học 2025-26) chương trình chuẩn là 1,1–1,3 triệu đồng/tín chỉ, tương đương khoảng 33–39 triệu đồng/năm. Nếu kỳ này bạn đăng ký 15 tín chỉ, học phí rơi vào khoảng 16,5–19,5 triệu đồng. Môn thực hành hoặc môn dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh tại UEH nhân thêm hệ số 1,2 hoặc 1,4 — một môn 3 tín chỉ dạy bằng tiếng Anh ở đơn giá 1,3 triệu sẽ là 3 × 1,3 × 1,4 = 5,46 triệu đồng.
Trong số liệu tụi mình đối chiếu được, HCMUT, HCMUTE, TDTU và EIU chỉ có mức thu theo năm hoặc theo ngành (chưa thấy đơn giá tín chỉ công bố công khai), nên để biết 1 kỳ đóng bao nhiêu bạn nên xem thông báo học phí trên cổng sinh viên của trường thay vì tự nhân. Bảng dưới chỉ áp dụng cho trường thu theo tín chỉ và dùng đơn giá UEH làm ví dụ.
| Số tín chỉ | Đơn giá 1,1 triệu (VND) | Đơn giá 1,3 triệu (VND) |
|---|---|---|
| 12 | 13.200.000 | 15.600.000 |
| 15 | 16.500.000 | 19.500.000 |
| 18 | 19.800.000 | 23.400.000 |
| 21 | 23.100.000 | 27.300.000 |
Trên YourCampus: Trong YourCampus, thời khóa biểu hiển thị số tín chỉ từng học phần nên bạn cộng nhanh tổng tín chỉ kỳ này rồi nhân với đơn giá của trường. Hướng dẫn dùng app
Học phí các trường đại học năm 2026: số liệu 5 trường TP.HCM
Mức thu khác nhau rất nhiều giữa các trường và giữa các chương trình trong cùng một trường, nên đừng dùng một con số 'trung bình' để dự trù. Dưới đây là số liệu công bố gần nhất của 5 trường TP.HCM mà tụi mình đã đối chiếu với nguồn chính thức (EIU thuộc TP.HCM về mặt hành chính từ 7/2025, campus đặt tại Thành phố mới Bình Dương, cách trung tâm khoảng 40 km). Học phí đại học 2026-2027 của từng trường thường ra trong mùa tuyển sinh; UEH đã có thông báo riêng về mức học phí HK cuối 2026 – HK đầu 2027 trên trang Công tác sinh viên.
- HCMUT – Trường ĐH Bách khoa (ĐHQG-HCM) Với Bách khoa TP.HCM, thông báo năm học 2025-26 cho biết: chương trình đại trà trung bình khoảng 30 triệu đồng/năm và trường đã báo trước sẽ tăng theo lộ trình; chương trình dạy bằng tiếng Anh/tiên tiến khoảng 80 triệu đồng/năm, đã ấn định 84 triệu cho năm học 2027-28; chương trình định hướng Nhật Bản khoảng 60 triệu đồng/năm. Nếu bạn tìm 'đơn giá tín chỉ ĐHQG TP.HCM' thì lưu ý: trong số liệu tụi mình có, Bách khoa công bố mức thu theo năm, chưa thấy đơn giá tín chỉ riêng.
- UEH – Đại học Kinh tế TP.HCM Khóa K51 (2025-26), chương trình chuẩn: đơn giá năm nhất 1,1–1,3 triệu đồng/tín chỉ, tương đương khoảng 33–39 triệu đồng/năm, và trường cam kết mỗi năm tăng không quá 10%. Nếu bạn tìm học phí đại học Kinh tế TP.HCM 2026 cho HK cuối 2026 – HK đầu 2027, trường đã đăng thông báo riêng trên trang Công tác sinh viên — đối chiếu đơn giá mới ở đó.
- HCMUTE – Trường ĐH Công nghệ Kỹ thuật TP.HCM (Sư phạm Kỹ thuật cũ) Học phí HCMUTE 2026 chính thức tụi mình chưa thấy công bố; số mới nhất là khóa 2025: 32,5–62 triệu đồng/năm tùy ngành và chương trình, tăng khoảng 12% so với năm trước theo VnExpress; quy định thu học phí năm học 2025-26 đăng trên trang Phòng Kế hoạch Tài chính. Ai tìm học phí Sư phạm Kỹ thuật 2026 thì vẫn xem trang này, vì trường đổi tên nhưng nguồn công bố không đổi.
- TDTU – Trường ĐH Tôn Đức Thắng Nếu bạn đang tìm học phí đại học Tôn Đức Thắng 2026, mức mới nhất tụi mình đối chiếu được vẫn là sổ tay tân sinh viên 2025: chương trình chuẩn tại TP.HCM 29,77–34,85 triệu đồng/năm tùy ngành, ngành Dược 66,79 triệu, phân hiệu Khánh Hòa 20,5–24 triệu; báo chí ước tính mức 2025-26 tăng 8–10%.
- EIU – ĐH Quốc tế Miền Đông (Bình Dương cũ) Công bố cho khóa 2026: kinh tế – quản trị 50 triệu, các ngành kỹ thuật 27 triệu, điều dưỡng 20 triệu đồng/năm, kèm cam kết không tăng học phí suốt 4 năm.
| Trường | Chương trình | Mức thu / năm (VND) | Năm số liệu |
|---|---|---|---|
| HCMUT (Bách khoa) | Đại trà / Standard | ~30.000.000 | 2025-26 |
| HCMUT (Bách khoa) | Tiếng Anh, tiên tiến / English, advanced | ~80.000.000 (2027-28: 84.000.000) | 2025-26 |
| HCMUT (Bách khoa) | Định hướng Nhật Bản / Japan-oriented | ~60.000.000 | 2025-26 |
| UEH (Kinh tế TP.HCM) | Chuẩn / Standard, K51 | 33.000.000–39.000.000 (1.100.000–1.300.000/TC) | 2025-26 |
| HCMUTE (Sư phạm Kỹ thuật cũ) | Theo ngành / By major | 32.500.000–62.000.000 | 2025 |
| TDTU (Tôn Đức Thắng) | Chuẩn TP.HCM / Standard, HCMC | 29.770.000–34.850.000 | 2025 |
| TDTU (Tôn Đức Thắng) | Dược / Pharmacy | 66.790.000 | 2025 |
| TDTU (Tôn Đức Thắng) | Phân hiệu Khánh Hòa / Khanh Hoa campus | 20.500.000–24.000.000 | 2025 |
| EIU (Bình Dương cũ) | Kinh tế, quản trị / Business | 50.000.000 | 2026 |
| EIU (Bình Dương cũ) | Kỹ thuật / Engineering | 27.000.000 | 2026 |
| EIU (Bình Dương cũ) | Điều dưỡng / Nursing | 20.000.000 | 2026 |
Các con số trên là mức công bố cho khóa 2025 hoặc 2026 tại thời điểm tụi mình tra cứu (07/2026). Khóa mới có thể có mức khác — luôn đối chiếu thông báo học phí mới nhất trên website chính thức của trường trước khi quyết định.
Học phí chương trình chất lượng cao, tiếng Anh khác gì chương trình chuẩn?
Chênh lệch giữa chương trình dạy bằng tiếng Anh/tiên tiến và chương trình chuẩn khác nhau tùy trường, có nơi gấp đôi, thậm chí hơn. HCMUT là ví dụ chênh nhiều nhất trong 5 trường: đại trà khoảng 30 triệu nhưng chương trình tiếng Anh/tiên tiến khoảng 80 triệu đồng/năm (2025-26), tức gấp hơn 2,5 lần. Ở UEH thì khác biệt tính theo từng môn: học phần dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh nhân hệ số 1,4, học phần thực hành nhân 1,2 so với đơn giá chuẩn. Số liệu chương trình chất lượng cao của HCMUTE, TDTU, EIU tụi mình chưa đối chiếu được.
Khi so sánh, hãy tính trên cả 4 năm chứ không chỉ năm đầu, vì lộ trình tăng của mỗi chương trình khác nhau. HCMUT đã ấn định 84 triệu cho chương trình tiếng Anh năm học 2027-28 và báo trước đại trà cũng tăng dần; UEH cam kết mỗi năm tăng không quá 10%. Ngược lại, EIU không tăng học phí suốt 4 năm — nếu bạn chọn EIU thì con số năm nhất cũng là con số năm cuối.
Chương trình chất lượng cao hay tiếng Anh không phải cứ đắt hơn là tốt hơn — khoản chênh đó thường được trường giải thích bằng lớp ít người hơn, giáo trình tiếng Anh và một số môn do giảng viên nước ngoài dạy, nhưng mỗi trường mỗi khác. Đọc kỹ đề án tuyển sinh của trường để biết mình trả thêm để được gì, rồi mới quyết.
| Trường | Chuẩn / đại trà (VND/năm) | Tiếng Anh / CLC | Lộ trình tăng |
|---|---|---|---|
| HCMUT (Bách khoa) | ~30.000.000 | ~80.000.000/năm (2027-28: 84.000.000) | Tăng dần / gradual |
| UEH (Kinh tế TP.HCM) | 1.100.000–1.300.000/TC | ×1,2 thực hành · ×1,4 tiếng Anh | ≤10%/năm |
| EIU (Bình Dương cũ) | 27.000.000–50.000.000 | — | 0% (4 năm) |
Học phí học lại tính như thế nào khi rớt môn hay học cải thiện?
Về nguyên tắc học tín chỉ, rớt môn hay học cải thiện đều có nghĩa là kỳ sau bạn đăng ký lại học phần đó, và học phí thường tính theo số tín chỉ của môn — nhưng mức thu cụ thể cho lần học lại do từng trường quy định, tụi mình chưa đối chiếu được ở 5 trường. Nếu trường tính đúng đơn giá như lần đăng ký đầu, ví dụ đơn giá năm nhất UEH công bố cho K51 (1,1–1,3 triệu/tín chỉ, chương trình chuẩn), thì học lại một môn 3 tín chỉ vào khoảng 3,3–3,9 triệu đồng — hãy xem đây là ước tính, không phải mức thu chính thức (chưa tính hệ số môn thực hành hoặc tiếng Anh).
Vì vậy, trước khi đăng ký lại hãy đọc quy chế học vụ hoặc hỏi phòng đào tạo cho chắc — có trường có thể tính khác lần đăng ký đầu. Ngoài tiền, học lại còn kéo dài thời gian tốt nghiệp; giới hạn tín chỉ mỗi kỳ và cách tính cảnh báo học vụ thì tùy quy chế từng trường.
Có một loại chi phí ít ai để ý: rút môn muộn. Theo sổ tay sinh viên EIU, bạn được hủy hoặc đổi môn miễn phí trong tuần 1; rút trong tuần 2 nhận điểm W và phải đóng 30% học phí môn đó; sau tuần 2 thì không rút được nữa — tức là dù bạn có bỏ ngang môn đó, không đi học nữa thì vẫn phải đóng đủ tiền môn. Mốc rút môn ở các trường khác không giống nhau, nên hãy ghi ngay hạn rút môn vào lịch từ đầu kỳ.
Trên YourCampus: Trước khi đăng ký, bạn có thể đọc review môn học của các anh chị khóa trước trên YourCampus để lượng sức xem môn nào nặng, môn nào hợp với kỳ này. Hướng dẫn dùng app
Hạn đóng học phí là khi nào và đóng học phí trễ có sao không?
Hạn đóng học phí do từng trường ghi trong lịch học vụ và mỗi trường một khác, nên đừng đoán — hãy xem thông báo của trường bạn. Ví dụ cụ thể tụi mình kiểm tra được là EIU: trường gửi thông báo học phí qua email sinh viên vào tuần 3 và chốt hạn nộp ở tuần 5 của học kỳ; nộp trễ thì không được thi cuối kỳ và không được đăng ký môn kỳ sau.
Với HCMUT, UEH, HCMUTE và TDTU, tụi mình chưa đối chiếu được mốc hạn nộp lẫn chế tài cụ thể nên không ghi ở đây — hãy xem lịch học vụ và thông báo học phí của trường bạn. Một lưu ý riêng cho UEH: trường chạy 3 học kỳ theo năm dương lịch (HK đầu tháng 1–6, HK giữa tháng 6–8, HK cuối tháng 8–1), nên một năm có tới 3 đợt đóng học phí chứ không phải 2 như trường học 2 kỳ.
- Email trường Ở EIU, thông báo học phí và hạn nộp gửi qua email trường; các trường khác cũng dùng email sinh viên (@st.ueh.edu.vn, @student.tdtu.edu.vn, @student.hcmute.edu.vn, @hcmut.edu.vn) cho thông báo học vụ — bật thông báo ngay từ tuần đầu.
- Cổng sinh viên Số tiền phải đóng của kỳ hiện tại nằm trên cổng (MyBK, cổng UEH, online.hcmute, stdportal TDTU, AAO EIU) — đối chiếu với số bạn tự tính trước khi chuyển khoản.
- Giữ biên lai Chụp lại biên lai hoặc lịch sử chuyển khoản; nếu hệ thống chưa cập nhật gần hạn, đó là bằng chứng để phòng đào tạo mở khóa.
- Khó khăn tài chính Hỏi phòng Công tác sinh viên trước hạn, đừng đợi quá hạn rồi mới xin.
Học phí 4 năm đại học hết bao nhiêu và học phí tăng bao nhiêu mỗi năm?
Cách ước tính nhanh: lấy mức năm nhất nhân 4, rồi cộng lộ trình tăng. HCMUT đại trà khoảng 30 triệu/năm, tức ít nhất 120 triệu cho 4 năm nếu không tăng; UEH chương trình chuẩn: nếu lấy mức 120–140 tín chỉ phổ biến của một chương trình cử nhân (số tín chỉ thực tế tùy ngành, xem chương trình đào tạo của bạn) × đơn giá năm nhất K51 1,1–1,3 triệu = khoảng 132–182 triệu đồng, chưa tính mức tăng tối đa 10%/năm mà trường cam kết không vượt; EIU không tăng học phí nên 4 × 27 = 108 triệu cho kỹ thuật và 4 × 50 = 200 triệu cho kinh tế – quản trị là con số cuối cùng.
Còn học phí tăng bao nhiêu năm 2026 thì tùy trường: UEH trần 10%/năm; HCMUTE tăng khoảng 12% ở khóa 2025 (VnExpress); TDTU ước tính 8–10% cho 2025-26 (báo chí) — mức học phí TDTU 2026 chính thức tụi mình chưa thấy công bố; HCMUT công bố lộ trình tăng cho đại trà và con số cụ thể 84 triệu cho chương trình tiếng Anh 2027-28. Khi tính tổng, nhớ cộng cả ký túc xá hoặc thuê trọ, ăn uống và đi lại — khoản này có thể không nhỏ hơn học phí.
| Trường / chương trình | Mức năm 1 (VND/năm) | Ước tính 4 năm (VND) |
|---|---|---|
| HCMUT – đại trà / standard | ~30.000.000 | ~120.000.000+ |
| HCMUT – tiếng Anh, tiên tiến / English, advanced | ~80.000.000 (2027-28: 84.000.000) | ~320.000.000+ |
| UEH – chuẩn / standard (giả định 120–140 TC) | 33.000.000–39.000.000 (1.100.000–1.300.000/TC) | 132.000.000–182.000.000 |
| TDTU – chuẩn TP.HCM / standard, HCMC | 29.770.000–34.850.000 | 119.080.000–139.400.000 |
| EIU – kỹ thuật / engineering (không tăng) | 27.000.000 | 108.000.000 |
| EIU – kinh tế, quản trị / business (không tăng) | 50.000.000 | 200.000.000 |
Miễn giảm học phí sinh viên và học bổng: hỏi ở đâu?
Nếu bạn thuộc diện chính sách, việc miễn giảm học phí do Nhà nước quy định, trường chỉ xét hồ sơ; cách nộp và thời điểm nộp do từng trường thông báo (thường qua phòng Công tác sinh viên). Bài này không liệt kê từng đối tượng vì mỗi năm có thể đổi, bạn cứ xem thông báo của trường. Ngoài ra, nhiều trường có quỹ học bổng riêng, và với phần lớn sinh viên thì đây mới là khoản đáng để ý.
Vài con số đã đối chiếu: HCMUTE dành ngân sách học bổng 60 tỷ đồng cho năm 2025; EIU có các suất học bổng tài năng, nữ sinh kỹ thuật và IELTS 5.5 trở lên, mỗi suất 27 triệu đồng — tức tương đương một năm học phí ngành kỹ thuật; UEH đăng kèm chính sách hỗ trợ học phí trong thông báo mức thu HK cuối 2026. Học bổng theo kết quả học tập thì điều kiện mỗi trường mỗi khác — xem quy định học bổng của trường bạn.
Học bổng và miễn giảm có thể có hạn nộp hồ sơ riêng, tách khỏi hạn đóng học phí — kiểm tra cả hai mốc trong cùng một lần xem lịch học vụ và thông báo của trường.
Cập nhật: 2026-08-26
Câu hỏi thường gặp
1 tín chỉ bao nhiêu tiền ở đại học Việt Nam?
Tùy trường; ví dụ đã đối chiếu là UEH với đơn giá năm nhất 1,1–1,3 triệu đồng/tín chỉ cho chương trình chuẩn khóa K51 (2025-26), môn thực hành nhân 1,2 và môn tiếng Anh nhân 1,4. Với HCMUT, HCMUTE, TDTU, EIU, tụi mình chỉ đối chiếu được mức thu theo năm hoặc theo ngành, nên bạn phải xem thông báo học phí của trường mình.
Học phí UEH 2026 một kỳ khoảng bao nhiêu?
Với đơn giá năm nhất K51 1,1–1,3 triệu/tín chỉ, đăng ký 15 tín chỉ chương trình chuẩn tốn khoảng 16,5–19,5 triệu đồng một kỳ; đăng ký 18 tín chỉ là 19,8–23,4 triệu. UEH đã đăng thông báo mức học phí HK cuối 2026 – HK đầu 2027, bạn nên đối chiếu đơn giá mới ở đó vì trường được tăng tối đa 10%/năm.
Học phí Bách khoa TP.HCM 2026 bao nhiêu một năm?
Theo thông báo năm học 2025-26: đại trà khoảng 30 triệu đồng/năm (có lộ trình tăng), chương trình tiếng Anh/tiên tiến khoảng 80 triệu (đã ấn định 84 triệu cho 2027-28), định hướng Nhật Bản khoảng 60 triệu. Trong số liệu tụi mình có, trường công bố mức thu theo năm, chưa thấy đơn giá tín chỉ riêng; mức 2026-27 hãy xem thông báo mới của trường.
Học phí học lại tính như thế nào?
Thông thường bạn đăng ký lại học phần và đóng theo số tín chỉ của môn, nhưng mức thu học lại cụ thể do từng trường quy định — tụi mình chưa đối chiếu được ở 5 trường. Ước tính theo đơn giá năm nhất K51 của UEH, một môn 3 tín chỉ chương trình chuẩn học lại khoảng 3,3–3,9 triệu đồng; hãy xem quy chế học vụ của trường bạn để có con số chính thức.
Hạn đóng học phí là khi nào và đóng học phí trễ có sao không?
Do từng trường quy định trong lịch học vụ. Ví dụ đã đối chiếu là EIU: thông báo học phí gửi qua email tuần 3, hạn nộp tuần 5; quá hạn mà chưa nộp thì không được thi cuối kỳ và không được đăng ký môn kỳ sau. Mốc và chế tài ở HCMUT, UEH, HCMUTE, TDTU tụi mình chưa đối chiếu được — xem thông báo học phí của trường bạn, và nếu gặp khó khăn thì hỏi phòng Công tác sinh viên trước hạn chứ đừng đợi quá hạn.
Chương trình chất lượng cao học phí gấp mấy lần chương trình chuẩn?
Tùy trường và tùy cách tính: HCMUT đại trà khoảng 30 triệu/năm còn chương trình tiếng Anh/tiên tiến khoảng 80 triệu/năm (2025-26), tức hơn 2,5 lần; UEH thì chỉ nhân hệ số 1,4 cho từng học phần dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh. Tụi mình chưa có số liệu chương trình chất lượng cao của HCMUTE, TDTU, EIU.
Học phí 4 năm đại học hết bao nhiêu và mỗi năm tăng bao nhiêu?
Ước tính chưa tính tăng hằng năm: HCMUT đại trà khoảng 120 triệu, UEH chương trình chuẩn 132–182 triệu (giả định 120–140 tín chỉ × đơn giá năm nhất 1,1–1,3 triệu), TDTU chuẩn TP.HCM khoảng 119–139 triệu, EIU kỹ thuật 108 triệu và kinh tế – quản trị 200 triệu (không tăng). Mức tăng tùy trường: UEH tối đa 10%/năm, HCMUTE khoảng 12% ở khóa 2025 (VnExpress), TDTU ước tính 8–10% cho 2025-26, HCMUT ấn định 84 triệu cho chương trình tiếng Anh 2027-28, EIU không tăng suốt 4 năm.
Miễn giảm học phí sinh viên nộp hồ sơ ở đâu?
Nộp theo hướng dẫn của trường bạn, thường qua phòng Công tác sinh viên; đối tượng do Nhà nước quy định và có thể đổi theo năm, nên xem thông báo của trường. Hạn nộp hồ sơ miễn giảm hay học bổng có thể tách khỏi hạn đóng học phí — kiểm tra cả hai mốc trong lịch học vụ.
